dry rot

dry rot

A gardener finds dry rot in a wooden garden fence post.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục khô: "dry rot" tình trạng mục nát của gỗ hoặc các chất hữu cơ khác (như khoai tây, trái cây) do một loại nấm gây ra. Quá trình này làm cho vật liệu trở nên khô, giòn dễ vỡ vụn, khác với mục ướt thông thường.
    • Loại nấm gây mục khô: "dry rot" cũng có thể chỉ chính loại nấm gây ra hiện tượng này, thường nấm thuộc chi Serpula hoặc các chi tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wooden beams in the old house were damaged by dry rot. (Các dầm gỗ trong ngôi nhà đã bị hư hại bởi mục khô.)
    • The farmer threw away the potatoes affected by dry rot. (Người nông dân đã vứt bỏ những củ khoai tây bị nhiễm mục khô.)
    • Dry rot can spread quickly if not treated. (Mục khô có thể lây lan nhanh chóng nếu không được xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dry rot in timber": mục khô trong gỗ, chỉ tình trạng gỗ bị nấm tấn công, làm mất độ bền.

    • The carpenter found signs of dry rot in timber during the inspection. (Người thợ mộc đã tìm thấy dấu hiệu mục khô trong gỗ trong quá trình kiểm tra.)
  • "to treat dry rot": xử lý mục khô, thường bằng cách thay thế phần gỗ hỏng hoặc sử dụng hóa chất diệt nấm.

    • It is essential to treat dry rot early to prevent structural damage. (Việc xử lý mục khô sớm cần thiết để ngăn ngừa hư hại kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry-rotted (adj): bị mục khô, mô tả trạng thái của vật liệu đã bị hư hại.

    • The dry-rotted floorboards had to be replaced. (Các ván sàn bị mục khô đã phải được thay thế.)
  • Dry-rot fungus (n): nấm mục khô, chỉ cụ thể loại nấm gây ra tình trạng này.

    • The dry-rot fungus thrives in damp, poorly ventilated areas. (Nấm mục khô phát triển mạnhnhững khu vực ẩm ướt, thông gió kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood decay: mục gỗ, thuật ngữ chung chỉ sự phân hủy gỗ do nấm hoặc vi khuẩn.
  • Fungal rot: mục do nấm, nhấn mạnh nguyên nhân gây ra mục nát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rot away: mục nát dần, phân hủy hoàn toàn.

    • The old fence post had rotted away due to dry rot. (Cột hàng rào đã mục nát hoàn toàn do mục khô.)
  • Rot out: mục rỗng bên trong, thường dùng cho gỗ bị hư hại từ bên trong.

    • The beam rotted out, leaving a hollow core. (Dầm gỗ đã mục rỗng, để lại lõi rỗng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A dry rot in society": (nghĩa bóng) sự suy đồi, mục nát trong xã hội, ám chỉ sự xuống cấp về đạo đức hoặc cấu trúc.
    • Corruption is a dry rot in society that must be eradicated. (Tham nhũng sự mục nát trong xã hội cần phải được loại bỏ.)